Tôi gặp ông Bẩy khi đến cổng làng. Ông đã gần bảy mươi, da sạm nắng, đôi bàn tay thô ráp đang cẩn thận lau một con rối gỗ đã sờn màu theo năm tháng. Ánh hoàng hôn phủ lên gương mặt ông một màu vàng nhạt, khiến mọi nếp nhăn như sâu hơn, nhưng ánh mắt thì rất sáng.
- Cô về xem rối nước à? - Ông hỏi, khẽ ngẩng đầu lên, tôi vâng và chào ông.
Ông cười hiền: - Thế thì ngồi xuống đây, để tôi kể cho nghe. Rối nước Nguyên Xá không xem vội được đâu.
Ông Bẩy kể, từ rất lâu rồi, những ngày sau vụ mùa, khi lúa đã gặt xong, ruộng còn ngập nước, người làng tụ tập lại. Có người gọt gỗ, có người đẽo tre, có người buộc dây. Họ làm ra những hình nhân nhỏ bằng gỗ, cho chúng “sống” trên mặt nước. Ban đầu chỉ là trò vui, là tiếng cười xua tan mệt nhọc. Nhưng rồi, những con rối ấy biết cúi chào, biết múa, biết đánh cá, biết cười, biết đùa. Người làng thấy vui. Trẻ con thì mê. Người già liền bảo: ‘‘Trò này hay, giữ lại đi!”, dần dần, thành phường, thành nghề múa rối nước Nguyên Xá.
- Rối nước không phải sinh ra từ cung đình đâu cô ạ.
Ông Bẩy mắt ánh lên niềm tự hào:
- Nó sinh ra từ bùn đất, từ bàn tay chai sần của người nông dân. Nguyên Xá giữ nghề, hết đời này sang đời khác. Có lúc chiến tranh, có lúc khó khăn, có lúc tưởng như nghề rối mất hẳn nhưng rồi lại có người đứng lên, lại dựng thủy đình, lại ngâm mình dưới nước để con rối kể tiếp câu chuyện của làng.

Trời sập tối, tiếng trống hội vang lên từ sân đình. Tôi theo ông Bẩy ra thủy đình xem múa rối. Trước mắt tôi, mặt nước phẳng lặng bỗng trở thành sân khấu. Nước không còn là nước - mà là là sàn diễn, là tấm gương phản chiếu cả trời ký ức. Phía sau tấm mành tre, tôi biết, các nghệ nhân đang đứng ngâm mình trong nước, tay nắm chặt những sợi dây dài, điều khiển từng con rối. Họ không xuất hiện trước khán giả, nhưng chính họ là người thổi hồn cho buổi diễn.
Ông Bẩy nói nhỏ:
- Ở Nguyên Xá, rối chủ yếu điều khiển bằng hệ thống dây ngầm dưới nước. Con rối chuyển động mềm mại, uyển chuyển như có linh hồn.
Tôi lặng người, nghệ thuật ở đây không phô trương. Nó ẩn mình, giống như người làng vẫn quen với sự chịu thương chịu khó mà bền bỉ. Tiếng trống nổi lên. Chú Tễu xuất hiện đầu tiên, thân hình tròn trịa, nụ cười hóm hỉnh. Chú lướt trên mặt nước, chào khán giả bằng giọng nói vui nhộn, mộc mạc mà thân thương. Sau chú Tễu, những câu chuyện lần lượt được trình diễn: Cảnh cấy lúa - những người nông dân cúi mình, tay cấy mạ, từng động tác chậm rãi, nhịp nhàng; Cảnh đánh cá, chăn vịt, đàn vịt bơi lội trên mặt nước, sống động đến lạ; Cảnh hội làng với màn đua thuyền và thi đấu vật trong tiếng trống vang dồn dập; Cuối cùng là hoạt cảnh rồng thiêng xuất hiện mang biểu tượng cho sức mạnh thần thánh, …
Tôi chợt nhận ra: rối nước không kể chuyện xa xôi. Nó kể chính câu chuyện của làng, của những con người bình dị và mang ước vọng mưa thuận gió hoà, cuộc sống luôn được ấm no, hạnh phúc. Mỗi con rối là một phận người thu nhỏ, mỗi động tác là một lát cắt của đời sống. Kỹ thuật điều khiển các con rối đòi hỏi độ chính xác cao, sự phối hợp nhịp nhàng với âm nhạc và khả năng cảm nhận không gian dưới nước. Nghệ nhân Nguyên Xá đứng hàng giờ dưới nước, chân trụ vững, tay nắm dây điều khiển con rối bằng cả cơ thể và cảm xúc. Những nghệ nhân như đang “hòa mình” vào câu chuyện, lắng nghe nhịp điệu, tạo nên những cái gật đầu, xoay người, nhún nhảy. Điều ấy khiến mỗi buổi biểu diễn không chỉ là “trình diễn” mà là sự sống dậy của truyền thống và ký ức văn hóa.
Ông Bẩy thì thầm:
- Người xem thấy vui, nhưng người làm rối thì gửi vào đó cả đời mình.
Rồi ông nói thêm, giọng trầm lại, ánh mắt xa xăm:
- Cái khó nhất không phải là lạnh hay mệt, mà là giữ cho con rối còn được kể chuyện. Nếu không có người xem, không có người trẻ học nghề, thì rối nước cũng buồn lắm!
Buổi diễn kết thúc, tiếng trống lắng dần. Nhưng trong tôi, câu chuyện vẫn chưa khép lại, điều khiến tôi xúc động nhất, vẫn là hình ảnh những nghệ nhân lặng lẽ sau tấm mành tre. Họ không cần sân khấu lớn, không cần ánh đèn rực rỡ. Họ chỉ cần nước, những con rối và một người chịu ngồi lại để nghe câu chuyện xưa.
Nguyên Xá hôm nay đã thay da đổi thịt, có nhiều du khách, có tour trải nghiệm, có trẻ em đến xem rối nước lần đầu với ánh mắt tròn xoe. Múa rối nước Nguyên Xá không còn chỉ là chuyện của làng, mà đã trở thành một phần di sản văn hóa của đất và người Hưng Yên.
Ngô Huyền Trang - TTXTDLHY